Ung thư là gì? 

Ung thư là tình trạng các tế bào trong một mô bị thay đổi di truyền khiến chúng chia đôi quá mức, không tuân theo cơ chế chết tế bào theo chương trình (apoptosis), sinh ra khối u và có khả năng xâm lấn mô xung quanh hoặc lan (di căn) đến các cơ quan khác. Khối u chia làm hai loại chính: lành tính (không xâm lấn, thường không di căn) và ác tính (xâm lấn và/hoặc di căn).
Theo ước tính GLOBOCAN, năm 2020 có khoảng 19,3 triệu ca mắc mới và gần 10 triệu ca tử vong do căn bệnh này trên toàn cầu.

Bệnh ung thư có thể di truyền trong gia đình. Ảnh: Freepik.

Hầu hết các trường hợp ung thư không di truyền

Đây là sự thật quan trọng nhất cần phải khẳng định đầu tiên. Dựa trên các bằng chứng khoa học vững chắc, giới chuyên môn phân loại thành hai nhóm chính:

  1. Ung thư ngẫu nhiên (Sporadic Cancer): Chiếm 90-95% tổng số ca.

    • Đây là loại phổ biến nhất. Nó phát sinh từ các đột biến gen xảy ra trong quá trình sống của một người, còn gọi là "đột biến mắc phải". Các đột biến này tích tụ dần theo thời gian do tác động của quá trình lão hóa, lối sống (hút thuốc, uống rượu), và các yếu tố môi trường (hóa chất, bức xạ).

    • Minh chứng: Một người hút thuốc lá lâu năm, các hóa chất trong khói thuốc gây ra đột biến trong tế bào phổi, dẫn đến ung thư. Những đột biến này không có mặt khi người đó sinh ra và sẽ không di truyền cho con cái họ.

  2. Ung thư di truyền (Hereditary Cancer): Chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, khoảng 5-10%

    • Đây mới là nhóm có yếu tố di truyền thực sự. Nó xảy ra khi một người được thừa hưởng một gen bị lỗi (đột biến) từ cha hoặc mẹ. Đột biến này tồn tại trong mọi tế bào của cơ thể ngay từ khi sinh ra.

    • Gen bị lỗi này không trực tiếp "gây ra" bệnh, nhưng nó làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh trong suốt cuộc đời.

Điểm khác biệt cốt lõi: Ung thư ngẫu nhiên là do "vận rủi" và các yếu tố bên ngoài. Còn di truyền là do bạn có một điểm yếu "có sẵn" trong bộ gen của mình.

Gen di truyền bị lỗi hoạt động như thế nào?

Hãy tưởng tượng hệ thống phòng thủ căn bệnh này của cơ thể giống như hệ thống phanh của một chiếc xe.

  • Ở người bình thường: Tế bào có hai "phanh" (hai bản sao của một gen phòng thủ). Để nó xảy ra, cả hai chiếc phanh này ở cùng một tế bào đều phải bị hỏng do các đột biến ngẫu nhiên. Điều này cần thời gian và xác suất xảy ra thấp.

  • Ở người mang gen di truyền bị lỗi: Họ sinh ra với một "phanh" đã bị hỏng sẵn trong mọi tế bào. Bây giờ, họ chỉ cần thêm một đột biến ngẫu nhiên làm hỏng chiếc "phanh" còn lại là tế bào đó có thể bắt đầu phát triển thành ung thư. Điều này dễ xảy ra hơn rất nhiều.

Đây là lý do tại sao căn bệnh này di truyền thường có các đặc điểm được Hiệp hội Ung tư Hoa kỳ ghi nhận:

  • Xảy ra ở độ tuổi trẻ hơn so với ung thư ngẫu nhiên.

  • Có khả năng mắc nhiều loại khác nhau trong suốt cuộc đời.

  • Thường thấy ở nhiều thành viên trong cùng một gia đình.

Minh chứng thực tế - Các hội chứng ung thư di truyền phổ biến

Những bước tiến mới trong điều trị bệnh ung thư | Cổng TTĐT tỉnh Hà Tĩnh

Đây không phải là lý thuyết suông. Y học đã xác định được nhiều gen cụ thể liên quan đến các hội chứng di truyền.

  • Ung thư vú và buồng trứng di truyền:

    • Minh chứng: Đột biến gen BRCA1 và BRCA2. Đây là ví dụ nổi tiếng nhất. Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, phụ nữ mang đột biến gen BRCA1 có nguy cơ mắc ung thư vú suốt đời lên tới 72% (so với 13% ở dân số chung) và nguy cơ mắc ung thư buồng trứng lên tới 44% (so với 1.2% ở dân số chung). Nam giới mang gen này cũng tăng nguy cơ ung thư vú và tuyến tiền liệt.

  • Ung thư đại trực tràng di truyền (Hội chứng Lynch):

    • Minh chứng: Đột biến ở các gen như MLH1, MSH2, MSH6, PMS2. Người mắc hội chứng Lynch có nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng rất cao, thường trước 50 tuổi. Họ cũng có nguy cơ cao mắc các bệnh khác như ung thư nội mạc tử cung, dạ dày, và buồng trứng.

  • Bệnh đa polyp tuyến gia đình (FAP):

    • Minh chứng: Đột biến gen APC. Người mắc hội chứng này phát triển hàng trăm đến hàng nghìn polyp trong đại tràng. Nếu không phẫu thuật cắt bỏ đại tràng, nguy cơ phát triển thành ung thư gần như là 100%

  • U nguyên bào võng mạc (Retinoblastoma):

    • Minh chứng: Đột biến gen RB1. Đây là một un thư mắt ở trẻ em, và là một trong những ví dụ kinh điển nhất về  di truyền, được mô tả chi tiết bởi Tổ chức Y tế Thế giớ WHO

Lời khuyên từ chuyên gia - Khi nào bạn cần lo lắng và phải làm gì?

Không phải gia đình nào có người bị mắc căn bệnh thế kỷ cũng là do di truyền. Chuyên gia khuyến cáo bạn nên đặc biệt chú ý nếu gia đình mình có những "dấu hiệu cảnh báo" sau:

Các dấu hiệu cảnh báo di truyền:

Các trung tâm y tế lớn như Trung tâm Ung thư Memorial Sloan Kettering (MSKCC) đã tổng hợp các dấu hiệu cảnh báo cần chú ý:

  • Tuổi khởi phát sớm: Có người thân được chẩn đoán ở độ tuổi trẻ.

  • Nhiều người mắc bệnh: Có từ hai người trở lên ở cùng một phía gia đình (bên nội hoặc bên ngoại) mắc cùng một loại ung thư.

  • Nhiều thế hệ mắc bệnh: Ông/bà, cha/mẹ, và con/cháu đều có người mắc căn bệnh thế kỷ .

  • Một người mắc nhiều loại: Ví dụ một người phụ nữ vừa bị ung thư vú, sau đó lại bị ung thư buồng trứng.

  • Các loại hiếm gặp: Ví dụ như ung thư vú ở nam giới.

  • Cặp đặc trưng: Gia đình có người mắc cả ung thư vú và buồng trứng, hoặc đại tràng và nội mạc tử cung.

Các bước hành động cụ thể:

  1. Thu thập thông tin bệnh sử gia đình: Đây là bước quan trọng nhất. Hãy nói chuyện với người thân và cố gắng thu thập thông tin về: Ai bị ung thư? Loại gì? Được chẩn đoán khi bao nhiêu tuổi? Cố gắng vẽ một "cây phả hệ bệnh tật" ít nhất 3 thế hệ.

  2. Tham vấn chuyên gia: Nếu nhận thấy gia đình có các "dấu hiệu cảnh báo" trên, hãy mang thông tin bạn thu thập được đến gặp bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia tư vấn di truyền. Họ sẽ đánh giá nguy cơ của bạn một cách chuyên nghiệp.

  3. Cân nhắc xét nghiệm gen (Genetic Testing): Dựa trên đánh giá, bác sĩ có thể đề nghị bạn làm xét nghiệm gen để tìm kiếm các đột biến di truyền đã biết (như BRCA1/2). Đây là một quyết định cá nhân, cần được tư vấn kỹ về lợi ích, hạn chế và những tác động tâm lý có thể có.

  4. Chủ động phòng ngừa và tầm soát: Nếu bạn được xác định là có nguy cơ cao do di truyền, bạn có những lựa chọn mạnh mẽ để kiểm soát rủi ro, được NCI khuyến nghị:

    • Tầm soát tăng cường: Bắt đầu tầm soát (chụp nhũ ảnh, nội soi đại tràng) ở độ tuổi sớm hơn và với tần suất dày hơn so với người bình thường.

    • Phẫu thuật giảm nguy cơ: Trong một số trường hợp có nguy cơ rất cao (như mang gen BRCA), phẫu thuật cắt bỏ vú hoặc buồng trứng dự phòng có thể là một lựa chọn cứu sống.

    • Dùng thuốc giảm nguy cơ (Chemoprevention): Một số loại thuốc có thể giúp giảm nguy cơ phát triển một số loại nhất định.

Kết Luận

Thực tế cho thấy, phần lớn các ca ung thư không xuất phát từ di truyền mà liên quan đến lối sống, môi trường và quá trình lão hóa tự nhiên. Chỉ một tỷ lệ nhỏ, khoảng 5–10%, thực sự do gen di truyền bị lỗi. Điều này có nghĩa là phần lớn chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa bằng cách xây dựng thói quen lành mạnh: ăn uống cân bằng, duy trì vận động, hạn chế rượu bia và thuốc lá, đồng thời kiểm soát căng thẳng.

 

 

Việc hiểu rõ yếu tố di truyền không phải để bạn hoang mang, mà để bạn có thêm công cụ mạnh mẽ: sự kiểm soát. Khi nắm trong tay kiến thức về gen, bạn có thể lựa chọn tầm soát sớm, điều chỉnh lối sống phù hợp và đưa ra quyết định y tế sáng suốt hơn. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc căn bệnh thế kỷ, mà còn tạo cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm – khi khả năng điều trị và tiên lượng tốt nhất.

Ung thư, dù có yếu tố di truyền hay không, đều không đồng nghĩa với "án tử". Chủ động phòng ngừa, lắng nghe cơ thể và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế chính là chìa khóa để biến nguy cơ thành hành động bảo vệ sự sống. Sức khỏe là hành trình bạn có thể kiểm soát – và bắt đầu ngay từ hôm nay.

Xem thêm: Ung thư không chừa một ai: Hiểu rõ kẻ thù trước khi quá muộn