Ung thư cổ tử cung là gì?

Những yếu tố nguy cơ của Ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung là ung thư phát sinh từ các tế bào ở cổ tử cung – phần thấp nhất của tử cung, nối với âm đạo. Về mô học, phần lớn là ung thư biểu mô vảy; một tỷ lệ nhỏ là ung thư tuyến hoặc dạng hỗn hợp. Hầu hết trường hợp UTCTC có liên quan đến nhiễm dai dẳng virus HPV nguy cơ cao – đặc biệt là típ 16/18. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khẳng định nhiễm HPV dai dẳng gây ra khoảng 95% trường hợp UTCTC.

Bệnh tiến triển qua giai đoạn tiền ung thư (tổn thương nội biểu mô cổ tử cung – CIN) trong nhiều năm. Giai đoạn tiền ung thư thường không có triệu chứng, vì vậy tầm soát phát hiện sớm trước khi tế bào thành ung thư xâm lấn là cực kỳ quan trọng

Thực trạng ung thư cổ tử cung trên thế giới và tại Việt Nam

Theo số liệu thống kê toàn cầu từ GLOBOCAN 2022, ung thư cổ tử cung đứng thứ 4 trong số các ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ, với 662.301 ca mắc mới và 348.874 ca tử vong chỉ trong năm 2022. Điều này cho thấy mức độ nghiêm trọng của căn bệnh khi gần một nửa số ca mắc tử vong trong cùng năm.

Tại Việt Nam, tình hình cũng đáng báo động. Báo cáo từ HPV Information Centre (2023) ghi nhận mỗi năm có khoảng 4.132 ca mắc mới và 2.223 ca tử vong do ung thư cổ tử cung. Con số này đưa ung thư cổ tử cung trở thành một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu ở phụ nữ Việt Nam trong độ tuổi sinh sản.

Ngoài ra, một thống kê gần đây hơn cho thấy Việt Nam có khoảng 6.200 ca ung thư liên quan đến HPV hàng năm, trong đó hơn 2.500 phụ nữ tử vong vì ung thư cổ tử cung. Điều này phản ánh rằng dù đã có các chương trình tiêm vắc xin và tầm soát, nhưng độ phủ vẫn chưa rộng rãi, dẫn đến nhiều trường hợp phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn.

Như vậy, có thể thấy ung thư cổ tử cung là gánh nặng y tế công cộng không chỉ trên toàn cầu mà đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

1. Nhiễm virus HPV (nguyên nhân cốt lõi)

  • HPV (Human Papillomavirus) là nguyên nhân chính gây UTCTC. WHO ước tính ≈95% ca UTCTC có liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài.

  • Trong số đó, HPV 16 và 18 chiếm khoảng 70% ca UTCTC toàn cầu

2. Hành vi tình dục làm tăng phơi nhiễm HPV

Quan hệ tình dục sớm, nhiều bạn tình hoặc bạn tình có nhiều quan hệ khác làm tăng nguy cơ nhiễm HPV, từ đó tăng nguy cơ UTCTC. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) liệt kê đây là những yếu tố nguy cơ đã được xác nhận.

3. Hút thuốc lá

Các chất trong khói thuốc làm suy yếu miễn dịch tại chỗ và gây tổn thương DNA. Phụ nữ hút thuốc có nguy cơ UTCTC cao hơn khoảng gấp đôi so với người không hút (đặc biệt với thể biểu mô vảy).

Hút thuốc lá mỗi ngày, điều gì sẽ xảy ra?

4. Suy giảm miễn dịch (đặc biệt: HIV)

Phụ nữ sống chung với HIV có nguy cơ mắc UTCTC cao hơn khoảng 6 lần so với người không nhiễm HIV; do khó loại trừ HPV và dễ tiến triển từ tổn thương tiền ung thư sang ung thư xâm lấn.

5. Sinh nhiều con, sinh con sớm

Sinh con khi còn rất trẻ và/hoặc sinh nhiều lần (≥3) làm tăng nguy cơ. Phân tích gộp quy mô lớn cho thấy nguy cơ tăng theo số lần mang thai đủ tháng và tuổi có con đầu lòng càng nhỏ, nguy cơ càng cao – đây là yếu tố nguy cơ độc lập bên cạnh HPV

6. Không tầm soát định kỳ

Phần lớn ca UTCTC được phát hiện ở những phụ nữ chưa từng làm Pap/HPV test hoặc bỏ tầm soát trong thời gian dài, do đó bỏ lỡ giai đoạn tiền ung thư có thể điều trị triệt để.

Ngoài ra còn có một số yếu tố liên quan khác như kéo dài sử dụng thuốc tránh thai nội tiết, nhiễm trùng sinh dục kèm theo (chlamydia), yếu tố kinh tế–xã hội (cản trở tiếp cận tiêm chủng và tầm soát)… Những yếu tố này thường gián tiếp làm tăng nguy cơ thông qua phơi nhiễm HPV hoặc suy giảm khả năng tự thải trừ virus

Dấu hiệu nhận biết ung thư cổ tử cung

Điểm nguy hiểm nhất của ung thư cổ tử cung là giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng. Nhiều phụ nữ hoàn toàn khỏe mạnh, không có dấu hiệu gì bất thường cho đến khi bệnh tiến triển sang giai đoạn muộn hơn. Chính vì vậy, việc tầm soát định kỳ bằng Pap smear hoặc HPV test cực kỳ quan trọng.

Tuy nhiên, khi bệnh bắt đầu phát triển, cơ thể có thể xuất hiện một số triệu chứng cảnh báo sau:

1. Ra máu âm đạo bất thường

  • Đây là dấu hiệu phổ biến nhất của ung thư cổ tử cung.

  • Có thể gặp ở nhiều tình huống: ra máu giữa kỳ kinh, ra máu sau khi quan hệ tình dục, hoặc ra máu ở phụ nữ đã mãn kinh.

  • Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo cần đi khám ngay nếu có hiện tượng chảy máu bất thường không rõ nguyên nhân, bởi đây là dấu hiệu cảnh báo quan trọng của bệnh

2. Dịch âm đạo bất thường

  • Âm đạo tiết dịch nhiều hơn bình thường, dịch có màu vàng, xanh hoặc nâu, đôi khi lẫn máu.

  • Dịch có thể loãng như nước hoặc đặc, kèm theo mùi hôi khó chịu.

  • Nếu tình trạng này kéo dài không rõ nguyên nhân, cần được kiểm tra phụ khoa để loại trừ nguy cơ ung thư.

3. Đau khi quan hệ tình dục

  • Một số phụ nữ bị ung thư cổ tử cung mô tả cảm giác đau rát, thậm chí chảy máu khi quan hệ.

  • Đây có thể là dấu hiệu cổ tử cung đã bị tổn thương, viêm loét hoặc khối u phát triển.

4. Đau vùng chậu và lưng dưới

  • Cơn đau có thể âm ỉ kéo dài hoặc dữ dội, kèm cảm giác nặng vùng chậu.

  • Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), đau vùng chậu dai dẳng là một trong những triệu chứng có thể gặp ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn tiến triển (American Cancer Society).

5. Triệu chứng ở giai đoạn muộn

Khi bệnh đã lan rộng, có thể gây:

  • Đau lưng, phù chân, tiểu khó, táo bón, tiểu ra máu.
  • Sụt cân nhanh, mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân.

  • Các triệu chứng do di căn (gan, phổi, xương) tuy ít gặp nhưng rất nguy hiểm.

Lưu ý quan trọng: Các triệu chứng kể trên không đặc hiệu cho ung thư cổ tử cung. Nhiều bệnh lý phụ khoa khác như viêm nhiễm, polyp, rối loạn nội tiết… cũng có thể gây ra biểu hiện tương tự. Vì vậy, chỉ có thăm khám phụ khoa và xét nghiệm tầm soát mới xác định chính xác nguyên nhân.

Các giai đoạn ung thư cổ tử cung (theo FIGO)

Các Giai Đoạn Ung Thư Cổ Tử Cung Bạn Cần Phải Biết

Ung thư cổ tử cung được phân chia thành 4 giai đoạn chính (I–IV), mỗi giai đoạn có các cấp phụ rõ ràng theo mức độ lan rộng và xâm lấn của khối u. Dưới đây là mô tả chi tiết:

Giai đoạn I – Giới hạn trong cổ tử cung

  • IA – Chỉ phát hiện dưới kính hiển vi, không thấy khối u bằng mắt thường:

    • IA1: xâm lấn đến tối đa ≤ 3 mm chiều sâu.

    • IA2: xâm lấn 3–5 mm chiều sâu.

  • IB – Khối u nhìn thấy được hoặc có kích thước trên 5 mm, vẫn giới hạn trong cổ tử cung:

    • IB1: khối u > 5 mm và ≤ 2 cm đường kính.

    • IB2: khối u 2–4 cm.

    • IB3: khối u ≥ 4 cm.

Giai đoạn II – Lan ra ngoài cổ tử cung nhưng chưa đến thành chậu hoặc 1/3 âm đạo dưới:

  • IIA – Lan đến âm đạo trên nhưng không xâm lấn mặt bên cổ tử cung:

    • IIA1: khối u ≤ 4 cm.

    • IIA2: khối u > 4 cm.

  • IIB – Xâm lấn vào mô bên cổ tử cung (parametria), nhưng chưa đến thành chậu. 

Giai đoạn III – Lan đến thành chậu, âm đạo dưới, hoặc gây tắc tiết niệu:

  • IIIA – Lan xuống 1/3 âm đạo dưới, chưa đến thành chậu.

  • IIIB – Lan đến thành chậu và/hoặc gây hydronephrosis (ứ nước thận).

  • IIIC – Có di căn đến hạch lympho:

    • IIIC1: chỉ đến hạch vùng chậu.

    • IIIC2: đến hạch quanh động mạch chủ. 

Giai đoạn IV – Di căn lan rộng ra ngoài vùng chậu:

  • IVA – Lan đến các cơ quan lân cận như bàng quang hoặc trực tràng.

  • IVB – Di căn xa như phổi, gan, xương hoặc hạch xa

Biện pháp phòng ngừa ung thư cổ tử cung

4 lời khuyên phòng ngừa ung thư cổ tử cung phụ nữ cần nắm rõ - Bệnh viện Đa  khoa Vạn Hạnh

Ung thư cổ tử cung có thể phòng ngừa được thông qua ba cấp độ:

1. Phòng ngừa cấp 1 (ngăn chặn từ đầu)

  • Tiêm vắc xin HPV:

    • WHO khuyến cáo tiêm cho trẻ gái 9–14 tuổi, có thể tiêm cho phụ nữ tới 26 tuổi.

    • Vắc xin HPV có thể giảm 90% nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung

  • Quan hệ tình dục an toàn: sử dụng bao cao su, hạn chế số bạn tình.

  • Không hút thuốc lá: thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung gấp đôi.

2. Phòng ngừa cấp 2 (phát hiện và điều trị sớm)

  • Khám phụ khoa định kỳ.

  • Tầm soát bằng Pap smear (bắt đầu từ 21 tuổi, mỗi 3 năm/lần).

  • Xét nghiệm HPV DNA (từ 30 tuổi, mỗi 5 năm/lần).

  • Điều trị ngay các tổn thương tiền ung thư (CIN) để tránh tiến triển thành ung thư xâm lấn.

3. Phòng ngừa cấp 3 (hạn chế biến chứng, nâng cao chất lượng sống)

  • Điều trị kịp thời ở giai đoạn sớm bằng phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị.

  • Theo dõi tái khám định kỳ sau điều trị để phát hiện tái phát sớm.

  • Hỗ trợ tâm lý và chăm sóc giảm nhẹ ở giai đoạn muộn.

Kết luận

Ung thư cổ tử cung không còn là “bản án tử” nếu phụ nữ được trang bị kiến thức và có ý thức chủ động phòng ngừa. Thực tế, hơn 95% ca bệnh có thể ngăn chặn chỉ bằng các biện pháp đơn giản: tiêm vắc xin HPV đúng thời điểm, tầm soát định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh.

Chính vì vậy, thông điệp cần được nhấn mạnh:

  • Mỗi người phụ nữ hãy chủ động bảo vệ mình bằng việc tiêm phòng và tầm soát định kỳ.

  • Mỗi gia đình hãy đồng hành, tạo điều kiện cho vợ, mẹ, chị em gái đi khám phụ khoa thường xuyên.

  • Cộng đồng và xã hội cần chung tay nâng cao nhận thức, tăng độ phủ vắc xin và tiếp cận y tế.

Nếu làm được điều đó, ung thư cổ tử cung sẽ không còn là nỗi ám ảnh. Thay vào đó, chúng ta sẽ nhìn thấy một thế hệ phụ nữ khỏe mạnh – tự tin – hạnh phúc, góp phần xây dựng tương lai tươi sáng hơn cho cả cộng đồng.

Xem thêm: Tiêm vaccine HPV: Lịch tiêm và thời điểm vàng bảo vệ